labor pain

labor pain

A woman breathes deeply during labor pain in a hospital room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơn đau chuyển dạ: "labor pain" chỉ những cơn đau khó chịu do các cơn co thắt của tử cung gây ra trong quá trình sinh nở.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã trải qua những cơn đau chuyển dạ dữ dội trong khi sinh.)
  • (Y tá đã theo dõi cơn đau chuyển dạ của ấy để đảm bảo ca sinh an toàn.)
  • (Nhiều phụ nữ tham gia các lớp học để biết cách kiểm soát cơn đau chuyển dạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience labor pain": trải qua cơn đau chuyển dạ.

    • She experienced labor pain for over twelve hours before giving birth. ( ấy đã trải qua cơn đau chuyển dạ hơn mười hai giờ trước khi sinh con.)
  • "to manage labor pain": kiểm soát cơn đau chuyển dạ.

    • The doctor used an epidural to manage her labor pain. (Bác sĩ đã sử dụng phương pháp gây ngoài màng cứng để kiểm soát cơn đau chuyển dạ của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor (n): quá trình sinh nở, chuyển dạ.

    • She went into labor at midnight. ( ấy bắt đầu chuyển dạ lúc nửa đêm.)
  • Pain (n): cơn đau, sự đau đớn.

    • He felt a sharp pain in his back. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóilưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Contraction pain: cơn đau co thắt.
  • Childbirth pain: cơn đau khi sinh con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To go into labor: bắt đầu chuyển dạ.

    • She went into labor early in the morning. ( ấy bắt đầu chuyển dạ vào sáng sớm.)
  • To be in labor: đang trong quá trình chuyển dạ.

    • She was in labor for several hours before the baby was born. ( ấy đãtrong quá trình chuyển dạ vài giờ trước khi em bé chào đời.)
Thành ngữ liên quan
  • Labor of love: công việc làm đam mê, không lợi ích.
    • Raising children is a labor of love, despite the labor pain. (Nuôi dạy con cái một công việc tình yêu, bất chấp những cơn đau chuyển dạ.)

Từ chứa "labor pain"