labor pains
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cơn đau đẻ: "labor pains" chỉ những cơn đau co thắt lặp đi lặp lại đều đặn, là dấu hiệu đặc trưng của quá trình chuyển dạ sinh con. Đây là hiện tượng cơ tử cung co bóp mạnh để đẩy thai nhi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trải qua những cơn đau đẻ dữ dội trong vài giờ trước khi sinh con.)
- (Y tá theo dõi tần suất và cường độ các cơn đau đẻ của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have labor pains": đang chịu đựng các cơn đau đẻ.
- The woman was rushed to the hospital because she started having labor pains. (Người phụ nữ được đưa gấp đến bệnh viện vì cô ấy bắt đầu có các cơn đau đẻ.)
"false labor pains": các cơn đau đẻ giả (thường gọi là "chuyển dạ giả" hay Braxton Hicks), xảy ra trước khi chuyển dạ thật.
- Many pregnant women experience false labor pains in the third trimester. (Nhiều phụ nữ mang thai trải qua các cơn đau đẻ giả trong ba tháng cuối thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Labor (n): quá trình chuyển dạ, sinh nở.
- She went into labor at midnight. (Cô ấy bắt đầu chuyển dạ lúc nửa đêm.)
Pain (n): cơn đau (nói chung).
- He felt a sharp pain in his back. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở lưng.)
Labor pain (n, số ít): một cơn đau đẻ riêng lẻ (ít dùng hơn "labor pains").
- Each labor pain lasted about 60 seconds. (Mỗi cơn đau đẻ kéo dài khoảng 60 giây.)
Từ đồng nghĩa
- Contractions: các cơn co thắt (từ thông dụng trong y khoa).
- Her contractions were getting stronger. (Các cơn co thắt của cô ấy đang trở nên mạnh hơn.)
- Birth pains: cơn đau khi sinh (cách diễn đạt ít trang trọng hơn).
- She endured the birth pains with courage. (Cô ấy chịu đựng những cơn đau khi sinh với lòng dũng cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go into labor: bắt đầu chuyển dạ.
- She went into labor at 9 AM. (Cô ấy bắt đầu chuyển dạ lúc 9 giờ sáng.)
- Be in labor: đang trong quá trình chuyển dạ.
- She was in labor for 12 hours. (Cô ấy đã ở trong quá trình chuyển dạ suốt 12 giờ.)
Thành ngữ liên quan
- No pain, no gain: không có đau đớn thì không có kết quả (câu này thường dùng trong ngữ cảnh tập luyện, nhưng cũng có thể ám chỉ sự hy sinh cần thiết, bao gồm cả sinh nở).
- Giving birth is a perfect example of "no pain, no gain". (Sinh con là một ví dụ hoàn hảo cho câu "không có đau đớn thì không có kết quả".)