labor pool

labor pool

A company draws from the local labor pool to fill new positions.

Định nghĩa

Danh từ: Nguồn lao động, lực lượng lao động sẵn có. "Labor pool" dùng để chỉ tập hợp những người lao động đã qua đào tạo hoặc kỹ năng, từ đó các nhà tuyển dụng có thể thuê nhân công.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang tìm cách mở rộng nguồn lao động của mình bằng cách tuyển dụng từ các trường đại học địa phương.)
  • (Một nguồn lao động tay nghề điều cần thiết cho sự phát triển của ngành công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Talent labor pool": Nguồn lao động tài năng, thường chỉ những người kỹ năng đặc biệt hoặc trình độ cao.
    • The city's talent labor pool attracts many multinational corporations. (Nguồn lao động tài năng của thành phố thu hút nhiều tập đoàn đa quốc gia.)
  • "Local labor pool": Nguồn lao động địa phương.
    • The factory relies on the local labor pool for its daily operations. (Nhà máy phụ thuộc vào nguồn lao động địa phương cho các hoạt động hàng ngày của .)
Biến thể từ gần giống
  • Labor force (danh từ): Lực lượng lao động, thường rộng hơn, bao gồm tất cả người lao động trong một khu vực hoặc quốc gia.
    • The labor force in Vietnam has grown rapidly in recent years. (Lực lượng lao động ở Việt Nam đã tăng nhanh trong những năm gần đây.)
  • Workforce (danh từ): Tương tự "labor force", chỉ tổng số người lao động.
    • A diverse workforce brings many benefits to a company. (Một lực lượng lao động đa dạng mang lại nhiều lợi ích cho một công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Nguồn nhân lực: Tập hợp những người khả năng làm việc.
  • Lực lượng lao động sẵn có: Cụm từ mô tả chính xác "labor pool".
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "labor pool", nhưng có thể dùng với động từ "tap into":
    • The startup tapped into the local labor pool of engineers. (Công ty khởi nghiệp đã khai thác nguồn lao động kỹ sư địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "labor pool", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • A shallow labor pool: Nguồn lao động hạn chế, ít người kỹ năng.
      • The remote area has a shallow labor pool, making hiring difficult. (Khu vực xa xôi nguồn lao động hạn chế, khiến việc tuyển dụng trở nên khó khăn.)