labor resources

labor resources

A company carefully manages its labor resources to meet project deadlines.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguồn nhân lực sẵn có: "Labor resources" chỉ tổng thể những người lao động sẵn trong một khu vực, quốc gia hoặc tổ chức, bao gồm cả kỹ năng, trình độ số lượng của họ.
- Tài nguyên lao động: Thuật ngữ kinh tế học dùng để mô tả lực lượng lao động như một yếu tố sản xuất, tương tự như vốn hoặc đất đai.

dụ sử dụng
  • (Công ty đang gặp khó khăn trong việc tìm đủ nguồn nhân lực cho nhà máy mới của mình.)
  • (Các nước đang phát triển thường nguồn nhân lực dồi dào nhưng thiếu vốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "skilled labor resources": nguồn nhân lực tay nghề cao.
    • The tech industry requires skilled labor resources to innovate. (Ngành công nghệ đòi hỏi nguồn nhân lực tay nghề cao để đổi mới.)
  • "unskilled labor resources": nguồn nhân lực không kỹ năng chuyên môn.
    • Agriculture relies heavily on unskilled labor resources. (Nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguồn nhân lực không kỹ năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Labor force (n): lực lượng lao động (thường chỉ số lượng người đang làm việc hoặc sẵn sàng làm việc).
    • The labor force has grown steadily over the past decade. (Lực lượng lao động đã tăng đều đặn trong thập kỷ qua.)
  • Human resources (n): nguồn nhân lực (thường dùng trong quản lý nhân sự).
    • The human resources department handles recruitment and training. (Bộ phận nhân sự xử lý việc tuyển dụng đào tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Workforce: lực lượng lao động.
  • Manpower: nhân lực (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc công nghiệp).
  • Personnel: nhân viên (thường chỉ nhóm người trong một tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "tap into labor resources": khai thác nguồn nhân lực.
    • The startup tapped into local labor resources to expand quickly. (Công ty khởi nghiệp đã khai thác nguồn nhân lực địa phương để mở rộng nhanh chóng.)
  • "allocate labor resources": phân bổ nguồn nhân lực.
    • Managers must allocate labor resources efficiently to meet deadlines. (Các nhà quản lý phải phân bổ nguồn nhân lực hiệu quả để đáp ứng thời hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "labor resources are a nation's backbone": nguồn nhân lực xương sống của một quốc gia.
    • In many economies, labor resources are a nation's backbone for growth. (Trong nhiều nền kinh tế, nguồn nhân lực xương sống cho sự phát triển của một quốc gia.)