laboriously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách khó nhọc, vất vả, tốn nhiều công sức và thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc sống của họ trải qua trong các ủy ban đưa ra quyết định cho người khác thực thi dựa trên dữ liệu được thu thập một cách khó nhọc cho họ.)
- (Cô ấy sao chép một cách vất vả từng chữ của bản thảo cổ bằng tay.)
- (Nhóm đã xây dựng lại động cơ một cách khó nhọc từng mảnh một.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to laboriously work through something": Làm việc một cách vất vả để vượt qua hoặc hoàn thành điều gì đó.
- He laboriously worked through the complex legal documents. (Anh ấy đã làm việc một cách vất vả để vượt qua các tài liệu pháp lý phức tạp.)
"to laboriously construct something": Xây dựng một thứ gì đó một cách tốn nhiều công sức.
- The artist laboriously constructed a massive sculpture from recycled materials. (Nghệ sĩ đã xây dựng một tác phẩm điêu khắc khổng lồ từ vật liệu tái chế một cách tốn nhiều công sức.)
Biến thể và từ gần giống
- Laborious (tính từ): Khó nhọc, vất vả.
- The laborious task took weeks to complete. (Nhiệm vụ khó nhọc đã mất hàng tuần để hoàn thành.)
- Labor (danh từ/động từ): Lao động, công sức.
- The workers labored in the fields under the hot sun. (Những người công nhân lao động trên cánh đồng dưới ánh nắng nóng bức.)
Từ đồng nghĩa
- Painstakingly: Một cách tỉ mỉ, cẩn thận (nhấn mạnh sự chú ý đến từng chi tiết).
- She painstakingly checked every number in the report. (Cô ấy đã kiểm tra một cách tỉ mỉ từng con số trong báo cáo.)
- Arduously: Một cách gian khổ, vất vả (nhấn mạnh sự khó khăn về thể chất hoặc tinh thần).
- The mountaineers arduously climbed the steep peak. (Những người leo núi đã leo lên đỉnh dốc một cách gian khổ.)
- Strenuously: Một cách hết sức, cật lực (nhấn mạnh nỗ lực lớn).
- They strenuously opposed the new policy. (Họ đã phản đối một cách cật lực chính sách mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "laboriously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Work laboriously: Làm việc khó nhọc. - He worked laboriously on his thesis for months. (Anh ấy đã làm việc khó nhọc trên luận văn của mình trong nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Blood, sweat, and tears: Mồ hôi, nước mắt và công sức (ám chỉ sự vất vả cực độ).
- The project was completed with blood, sweat, and tears. (Dự án đã được hoàn thành với mồ hôi, nước mắt và công sức.)
- Slog through something: Vật lộn, cố gắng vượt qua điều gì đó một cách vất vả.
- We had to slog through the dense jungle. (Chúng tôi phải vật lộn để vượt qua khu rừng rậm rạp.)