laboriousness

laboriousness

The project's laboriousness required many late nights at the office.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất tốn nhiều công sức, sự gian khổ: "laboriousness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái đòi hỏi nỗ lực kéo dài, công việc vất vả cần sự kiên trì.

dụ sử dụng
  • (Tính chất tốn nhiều công sức của dự án khiến mọi người kiệt sức.)
  • ( ấy được ngưỡng mộ sự gian khổ trong việc hoàn thành nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked by laboriousness": được đánh dấu bởi sự tốn nhiều công sức.
    The laboriousness of the task was evident in the long hours spent. (Tính chất tốn nhiều công sức của nhiệm vụ được thể hiện qua nhiều giờ làm việc kéo dài.)

  • "with great laboriousness": với sự gian khổ lớn.
    He completed the assignment with great laboriousness. (Anh ấy hoàn thành bài tập với sự gian khổ lớn.)

Biến thể từ gần giống
  • Laborious (tính từ): tốn nhiều công sức, vất vả.
    The laborious process took months. (Quá trình tốn nhiều công sức kéo dài nhiều tháng.)

  • Laboriously (trạng từ): một cách vất vả.
    She laboriously typed the entire document. ( ấy đánh máy toàn bộ tài liệu một cách vất vả.)

Từ đồng nghĩa
  • Difficulty: sự khó khăn.
  • Arduousness: tính chất gian khổ.
  • Strenuousness: sự căng thẳng, vất vả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "laboriousness", nhưng có thể dùng động từ "to labor" với nghĩa tương tự): Labor over: làm việc vất vả với (một nhiệm vụ). ( ấy đã làm việc vất vả với báo cáo trong nhiều tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ cố định cho "laboriousness", nhưng có thể liên hệ đến): Blood, sweat, and tears: mồ hôi, nước mắt máu (ám chỉ sự nỗ lực cực kỳ lớn). (Dự án đòi hỏi mồ hôi, nước mắt máu tính chất tốn nhiều công sức của .)