labour camp
Định nghĩa
Danh từ: Trại lao động (labour camp) là một cơ sở giam giữ hình sự dành cho các tù nhân chính trị, nơi họ bị buộc phải lao động cưỡng bức.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều tù nhân chính trị đã bị đưa đến một trại lao động ở Siberia.)
- (Chế độ đã sử dụng các trại lao động để đàn áp sự bất đồng chính kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be sent to a labour camp": bị đưa đến trại lao động.
- He was sentenced to ten years in a labour camp for his political activities. (Anh ta bị kết án mười năm trong trại lao động vì các hoạt động chính trị của mình.)
"labour camp system": hệ thống trại lao động.
- The labour camp system was a tool for political repression. (Hệ thống trại lao động là một công cụ đàn áp chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
Work camp (danh từ): trại lao động (thường mang nghĩa trung tính hơn, như trại lao động tình nguyện hoặc trại cải tạo).
- The prisoners were forced to work in a work camp. (Các tù nhân bị buộc phải làm việc trong một trại lao động.)
Forced labour camp (danh từ): trại lao động cưỡng bức.
- The forced labour camp was notorious for its harsh conditions. (Trại lao động cưỡng bức nổi tiếng với điều kiện khắc nghiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Prison camp (danh từ): trại giam.
- Detention camp (danh từ): trại giam giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "labour camp")
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "labour camp")