labour pains
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn đau đẻ: "labour pains" chỉ những cơn đau co thắt lặp đi lặp lại đều đặn, đặc trưng của quá trình chuyển dạ sinh con. Đây là một hiện tượng sinh lý tự nhiên xảy ra khi tử cung co bóp để đẩy thai nhi ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã trải qua những cơn đau đẻ dữ dội trong nhiều giờ trước khi sinh con.)
- (Bác sĩ theo dõi tần suất các cơn đau đẻ của cô ấy để đánh giá tiến trình sinh nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in labour pains": đang trong giai đoạn chuyển dạ.
- The woman was in labour pains and was rushed to the delivery room. (Người phụ nữ đang trong cơn đau đẻ và được đưa gấp vào phòng sinh.)
"false labour pains": cơn đau đẻ giả (thường gọi là Braxton Hicks), không phải dấu hiệu chuyển dạ thực sự.
- Many pregnant women experience false labour pains in the third trimester. (Nhiều phụ nữ mang thai trải qua các cơn đau đẻ giả trong ba tháng cuối thai kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
Labour pain (danh từ số ít): một cơn đau đẻ cụ thể.
- Each labour pain lasted about 45 seconds. (Mỗi cơn đau đẻ kéo dài khoảng 45 giây.)
Labour (danh từ): quá trình chuyển dạ, sinh nở.
- She went into labour at midnight. (Cô ấy bắt đầu chuyển dạ vào lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Contractions: các cơn co thắt (trong quá trình sinh nở).
- Birth pains: cơn đau khi sinh.
- Childbirth pains: cơn đau trong quá trình sinh con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go through labour pains: trải qua các cơn đau đẻ.
- She went through labour pains bravely without any medication. (Cô ấy đã trải qua các cơn đau đẻ một cách dũng cảm mà không cần dùng thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- Labour pains of something: (nghĩa bóng) những khó khăn ban đầu trong một quá trình hoặc dự án mới.
- The company is experiencing the labour pains of starting a new business. (Công ty đang trải qua những khó khăn ban đầu khi khởi nghiệp một doanh nghiệp mới.)