labrador sea

labrador sea

The Labrador Sea lies between the coast of Labrador and the island of Greenland.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Biển Labrador: một nhánh của Đại Tây Dương phía bắc, nằm giữa bán đảo Labrador (Canada) phía nam đảo Greenland. Đây một vùng biển lạnh, nổi tiếng với các dòng hải lưu băng giá hệ sinh thái biển phong phú.

dụ sử dụng
  • (Biển Labrador nổi tiếng với các tảng băng trôi đời sống sinh vật biển phong phú.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu Biển Labrador để hiểu về dòng hải lưu biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Labrador Sea water": nước của Biển Labrador, thường được nhắc đến trong các nghiên cứu hải dương học.
    • The Labrador Sea water is a key component of the global ocean circulation. (Nước Biển Labrador một thành phần quan trọng của hệ thống tuần hoàn đại dương toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Labrador (danh từ riêng): bán đảo Labrador ở Canada, hoặc giống chó Labrador Retriever.
    • dụ: Labrador is a region in Canada. (Labrador một vùng ở Canada.)
  • Sea (danh từ): biển, vùng nước mặn lớn.
    • dụ: The sea is calm today. (Biển hôm nay yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, đây tên địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ riêng chỉ địa .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Labrador Sea".