labyrinthitis
Danh từ: - Viêm mê đạo: "labyrinthitis" là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở tai trong, cụ thể là mê đạo (labyrinth). Tình trạng này có thể gây ra các triệu chứng như chóng mặt (vertigo) và nôn mửa.
- (Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị viêm mê đạo sau khi cô ấy trải qua cơn chóng mặt nghiêm trọng.)
- (Viêm mê đạo thường dẫn đến buồn nôn và nôn mửa do viêm tai trong.)
"Acute labyrinthitis": viêm mê đạo cấp tính, thường khởi phát đột ngột và có thể kéo dài vài ngày đến vài tuần.
- Acute labyrinthitis can cause sudden vertigo that makes it difficult to stand. (Viêm mê đạo cấp tính có thể gây chóng mặt đột ngột khiến khó đứng vững.)
"Viral labyrinthitis": viêm mê đạo do virus, thường là biến chứng của cảm lạnh hoặc cúm.
- Viral labyrinthitis is the most common type and usually resolves on its own. (Viêm mê đạo do virus là loại phổ biến nhất và thường tự khỏi.)
Labyrinth (danh từ): mê đạo, cấu trúc phức tạp trong tai trong chịu trách nhiệm về thăng bằng và thính giác.
- The labyrinth in the inner ear is essential for balance. (Mê đạo trong tai trong rất cần thiết cho sự thăng bằng.)
Labyrinthine (tính từ): thuộc về mê đạo, phức tạp như mê cung.
- The labyrinthine structure of the inner ear is delicate. (Cấu trúc phức tạp như mê cung của tai trong rất mỏng manh.)
- Inner ear infection: nhiễm trùng tai trong (cụm từ mô tả chung, không chính xác bằng "labyrinthitis").
- Vestibular neuritis: viêm dây thần kinh tiền đình, một tình trạng tương tự nhưng không liên quan đến viêm mê đạo toàn phần.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "labyrinthitis" vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "labyrinthitis".