lace fern
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại dương xỉ nhỏ mọc thành búi: "lace fern" chỉ một loại dương xỉ có kích thước nhỏ, mọc thành từng búi, có nguồn gốc từ tây bắc châu Mỹ. Tên gọi này bắt nguồn từ hình dáng lá của nó, trông giống như ren (lace) do các lá chét mảnh mai, xẻ thùy tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Dương xỉ ren là loài cây mỏng manh, phát triển tốt ở những khu vực ẩm ướt, có bóng râm của vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
- (Những người đi bộ đường dài thường bắt gặp loại dương xỉ ren nhỏ mọc thành búi dọc theo các lối mòn trong rừng ở tây bắc châu Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong thực vật học: "lace fern" thường được dùng để phân biệt loài dương xỉ này với các loài khác nhờ đặc điểm lá mảnh mai, xẻ thùy sâu.
- Botanists classify the lace fern as a species with finely divided fronds resembling lacework. (Các nhà thực vật học phân loại dương xỉ ren là loài có lá chét chia nhỏ tinh tế, giống như ren.)
Biến thể và từ gần giống
- Lace-like (tính từ): giống như ren, dùng để mô tả đặc điểm của lá.
- The lace-like fronds of the fern make it a popular ornamental plant. (Những lá chét giống như ren của dương xỉ khiến nó trở thành cây cảnh được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
- Tufted fern: dương xỉ mọc thành búi (nhấn mạnh hình thái mọc).
- Delicate fern: dương xỉ mỏng manh (nhấn mạnh vẻ ngoài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lace fern".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lace fern".