lace into
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tấn công dữ dội, đánh đập thậm tệ: "lace into" có nghĩa là hành động tấn công ai đó một cách hung hãn, thường bằng tay chân hoặc vũ khí. - Chỉ trích gay gắt, mắng nhiếc: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, cụm từ này còn được dùng để chỉ việc chỉ trích hoặc la mắng ai đó một cách dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- (Đám đông giận dữ đã tấn công dữ dội tên trộm bằng gậy và nắm đấm.)
- (Huấn luyện viên đã chỉ trích gay gắt đội bóng sau màn trình diễn tệ hại của họ.)
- (Cô ấy đã mắng nhiếc con trai thậm tệ vì nói dối về bài tập về nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lace into someone/something": Cấu trúc cơ bản, luôn đi kèm với tân ngữ là người hoặc vật bị tấn công/chỉ trích.
- The critics laced into the new movie for its weak plot. (Các nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới vì cốt truyện yếu kém.)
- "lace into someone with words": Nhấn mạnh hành động chỉ trích bằng lời nói.
- He laced into his colleague with harsh words during the meeting. (Anh ta đã chỉ trích đồng nghiệp bằng những lời lẽ cay nghiệt trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lace into là một cụm động từ cố định, không có biến thể khác. Tuy nhiên, từ "lace" đơn lẻ có nghĩa là "buộc dây" (giày) hoặc "thêm rượu vào đồ uống".
- He laced his coffee with brandy. (Anh ta đã thêm rượu mạnh vào cà phê của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Lay into: tấn công hoặc chỉ trích dữ dội.
- The boss laid into the employee for being late. (Sếp đã mắng nhân viên thậm tệ vì đi muộn.)
- Light into: tấn công hoặc chỉ trích mạnh mẽ.
- The mother lit into her child for breaking the vase. (Người mẹ đã mắng con thậm tệ vì làm vỡ bình hoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lace up: buộc dây (giày, áo).
- She laced up her boots before the hike. (Cô ấy buộc dây ủng trước khi đi bộ đường dài.)
- Lace through: luồn dây qua.
- He laced the string through the holes of the corset. (Anh ta luồn dây qua các lỗ của áo nịt ngực.)
Thành ngữ liên quan
- Lace someone's jacket (colloq.): đánh đập ai đó.
- If he doesn't behave, I'll lace his jacket. (Nếu nó không ngoan, tôi sẽ cho nó một trận.)
- Laced with: chứa đựng hoặc pha trộn (thường là rượu hoặc chất kích thích).
- The punch was laced with vodka. (Ly rượu trái cây được pha thêm vodka.)