lace up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buộc dây, thắt dây (giày, áo, v.v.): "lace up" có nghĩa hành động siết chặt thắt nút dây (thường dây giày hoặc dây áo) bằng cách luồn dây qua các lỗ hoặc khoen.
dụ sử dụng
  • ( ấy buộc dây giày chạy bộ trước khi ra ngoài chạy.)
  • (Anh ấy thắt chặt dây ủng để tránh bị vấp ngã.)
  • (Đứa trẻ gặp khó khăn khi buộc dây đôi giày thể thao mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lace up" thường được dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho hoạt động thể thao hoặc công việc đòi hỏi sự chắc chắn.
    • Before the hike, he laces up his hiking boots with extra care. (Trước chuyến đi bộ đường dài, anh ấy buộc dây giày leo núi một cách cẩn thận hơn.)
  • "lace up" cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng cho một thử thách.
    • It's time to lace up and face the competition. (Đã đến lúc thắt dây giày đối mặt với cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (n): dây (giày, áo).
    • The lace on my shoe came undone. (Dây giày của tôi bị tuột ra.)
  • Lace (v): thắt dây, buộc dây (thường dùng riêng lẻ, không kèm "up").
    • She laced her dress tightly. ( ấy thắt chặt dây áo đầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Tie up: buộc lại, thắt lại.
    • Tie up your shoelaces before you fall. (Buộc dây giày của bạn lại trước khi bạn ngã.)
  • Fasten: cài, buộc chặt.
    • Fasten your boots securely. (Cài chặt ủng của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lace into: tấn công bằng lời nói hoặc hành động.
    • He laced into his opponent during the debate. (Anh ta tấn công đối thủ bằng lời nói trong cuộc tranh luận.)
  • Lace through: luồn dây qua.
    • She laced the ribbon through the holes of the corset. ( ấy luồn dải ruy băng qua các lỗ của chiếc áo nịt ngực.)
Thành ngữ liên quan
  • Lace up one's boots: chuẩn bị sẵn sàng làm việc hoặc chiến đấu.
    • The team laced up their boots and got ready for the big game. (Đội đã chuẩn bị sẵn sàng cho trận đấu lớn.)
lace up
A child learns to lace up their new sneakers.