lace up
Định nghĩa
- Động từ:
- Buộc dây, thắt dây (giày, áo, v.v.): "lace up" có nghĩa là hành động siết chặt và thắt nút dây (thường là dây giày hoặc dây áo) bằng cách luồn dây qua các lỗ hoặc khoen.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy buộc dây giày chạy bộ trước khi ra ngoài chạy.)
- (Anh ấy thắt chặt dây ủng để tránh bị vấp ngã.)
- (Đứa trẻ gặp khó khăn khi buộc dây đôi giày thể thao mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lace up" thường được dùng trong ngữ cảnh chuẩn bị cho hoạt động thể thao hoặc công việc đòi hỏi sự chắc chắn.
- Before the hike, he laces up his hiking boots with extra care. (Trước chuyến đi bộ đường dài, anh ấy buộc dây giày leo núi một cách cẩn thận hơn.)
- "lace up" cũng có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc chuẩn bị sẵn sàng cho một thử thách.
- It's time to lace up and face the competition. (Đã đến lúc thắt dây giày và đối mặt với cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lace (n): dây (giày, áo).
- The lace on my shoe came undone. (Dây giày của tôi bị tuột ra.)
- Lace (v): thắt dây, buộc dây (thường dùng riêng lẻ, không kèm "up").
- She laced her dress tightly. (Cô ấy thắt chặt dây áo đầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tie up: buộc lại, thắt lại.
- Tie up your shoelaces before you fall. (Buộc dây giày của bạn lại trước khi bạn ngã.)
- Fasten: cài, buộc chặt.
- Fasten your boots securely. (Cài chặt ủng của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lace into: tấn công bằng lời nói hoặc hành động.
- He laced into his opponent during the debate. (Anh ta tấn công đối thủ bằng lời nói trong cuộc tranh luận.)
- Lace through: luồn dây qua.
- She laced the ribbon through the holes of the corset. (Cô ấy luồn dải ruy băng qua các lỗ của chiếc áo nịt ngực.)
Thành ngữ liên quan
- Lace up one's boots: chuẩn bị sẵn sàng làm việc hoặc chiến đấu.
- The team laced up their boots and got ready for the big game. (Đội đã chuẩn bị sẵn sàng cho trận đấu lớn.)