lacerta agilis

lacerta agilis

A small lacerta agilis basks on a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: Lacerta agilis (viết hoa theo quy tắc khoa học) một danh từ riêng trong sinh học, chỉ một loài thằn lằn phổ biến phân bố rộng rãichâu Âu trung Á. Loài này thường được gọi là "thằn lằn cát" hoặc "thằn lằn xanh" trong tiếng Việt.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: tên khoa học chính thức, thuộc chi họ Lacertidae.
    • Lacerta agilis được xếp vào nhóm thằn lằn thực thụ (true lizards).
Biến thể từ gần giống
  • Lacerta (Danh từ): chi thằn lằn, bao gồm nhiều loài khác ngoài .
    • Các loài trong chi Lacerta thường màu sắc sặc sỡ.
  • Agilis (Tính từ): nhanh nhẹn, linh hoạt (trong tiếng Latinh, mô tả đặc tính của loài này).
    • Tên loài "agilis" phản ánh khả năng di chuyển nhanh của Lacerta agilis.
Từ đồng nghĩa
  • Thằn lằn cát: tên phổ biến trong tiếng Việt, chỉ môi trường sống ưa thích của loài này.
  • Thằn lằn xanh: tên gọi khác dựa trên màu sắc đặc trưng của con đực trong mùa sinh sản.
Các cụm từ liên quan
  • Phân bố của Lacerta agilis: vùng địa nơi loài này sinh sống.
    • Phân bố của Lacerta agilis trải dài từ Tây Âu đến trung Á.
  • Tập tính của Lacerta agilis: hành vi đặc trưng của loài.
    • Tập tính của Lacerta agilis bao gồm việc phơi nắng để điều chỉnh thân nhiệt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến trong tiếng Việt.