lacerta viridis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thằn lằn xanh châu Âu: "lacerta viridis" tên khoa học của một loài thằn lằn phổ biếnlục địa Á-Âu, kích thước khoảng một foot (khoảng 30 cm) tính từ đầu đến đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lacerta viridis is often found basking on rocks in sunny meadows. (Loài thằn lằn xanh châu Âu thường được tìm thấy phơi nắng trên các tảng đáđồng cỏ đầy nắng.)
    • I spotted a lacerta viridis near the garden wall yesterday. (Tôi đã nhìn thấy một con thằn lằn xanh châu Âu gần bức tường vườn hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a specimen of lacerta viridis": một mẫu vật của loài thằn lằn xanh châu Âu.
    • The museum has a well-preserved specimen of lacerta viridis. (Bảo tàng một mẫu vật được bảo quản tốt của loài thằn lằn xanh châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacerta (danh từ): chi thằn lằn, bao gồm nhiều loài thằn lằn khác nhau.

    • Lacerta is a genus of lizards found in Europe and Asia. (Chi Lacerta một chi thằn lằn được tìm thấychâu Âu châu Á.)
  • Viridis (tính từ trong tiếng Latin): có nghĩa "màu xanh lá cây".

    • The word 'viridis' means green in Latin. (Từ 'viridis' có nghĩa màu xanh lá cây trong tiếng Latin.)
Từ đồng nghĩa
  • European green lizard: thằn lằn xanh châu Âu (tên thường gọi).
    • The European green lizard is another name for lacerta viridis. (Thằn lằn xanh châu Âu là một tên gọi khác của lacerta viridis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lacerta viridis".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "lacerta viridis".