lacertid lizard

lacertid lizard

A lacertid lizard basks on a warm, flat rock.

Định nghĩa

Danh từ: - Thằn lằn lạcertid: "lacertid lizard" một loại thằn lằn cổ thế giới (Old World) sống trên cạn, thuộc họ Lacertidae. Chúng thường thân hình thon dài, chân khỏe đuôi dài, phân bố chủ yếuchâu Âu, châu Á châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn lạcertid thường được tìm thấycác khu vực nhiều đá nắng của châu Âu.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của một con thằn lằn lạcertid trong môi trường sống tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lacertid lizard" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh thái học hoặc động vật học để chỉ một nhóm thằn lằn cụ thể.
    • The lacertid lizard is known for its rapid movements and keen eyesight. (Thằn lằn lạcertid nổi tiếng với các chuyển động nhanh nhẹn thị lực sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacertid (tính từ): thuộc về họ thằn lằn Lacertidae.
    • The lacertid family includes many species of small to medium-sized lizards. (Họ lạcertid bao gồm nhiều loài thằn lằn kích thước nhỏ đến trung bình.)
  • Lacerta (danh từ): tên chi điển hình của họ Lacertidae, thường dùng để chỉ các loài thằn lằn phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Old World lizard: thằn lằn cổ thế giới (chỉ chung các loài thằn lằnchâu Âu, châu Á, châu Phi, không bao gồm châu Mỹ châu Úc).
  • Lacertid: danh từ rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lacertid lizard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lacertid lizard".