lacework

lacework

A delicate lacework adorns the collar of the white dress.

Định nghĩa

Danh từ: lacework công việc hoặc sản phẩm bao gồm (hoặc giống như) vải ren. chỉ các mẫu trang trí tinh xảo, thường được dệt, đan hoặc thêu, tạo ra các lỗ hổng hoa văn giống như ren.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy được trang trí bằng đường ren tinh xảo dọc theo tay áo.)
  • (Nghệ nhân đã tạo ra các họa tiết ren phức tạp bằng cách sử dụng dây kim loại mảnh.)
  • (Đường ren trên khăn trải bàn đã thêm nét thanh lịch cho phòng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lacework of something": dùng để mô tả một cấu trúc hoặc mô hình phức tạp, đan xen giống như ren.

    • The lacework of branches against the winter sky was beautiful. (Mạng lưới cành cây đan xen như ren trên nền trời mùa đông thật đẹp.)
  • "architectural lacework": dùng trong kiến trúc để chỉ các chi tiết trang trí tinh xảo trên các tòa nhà, như lan can, cửa sổ, hoặc mái vòm.

    • The Gothic cathedral featured stunning architectural lacework in its stone carvings. (Nhà thờ Gothic các chi tiết kiến trúc ren tuyệt đẹp trong các chạm khắc đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Lace (danh từ): ren, vải ren.
    • She wore a dress made of delicate lace. ( ấy mặc một chiếc váy làm bằng ren mỏng manh.)
  • Lacy (tính từ): giống ren, hoa văn ren.
    • The lacy curtains allowed soft light to filter through. (Những tấm rèm giống ren cho phép ánh sáng dịu nhẹ lọt qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Openwork: công việc các lỗ hổng trang trí (thường dùng cho kim loại hoặc gỗ).
    • The openwork of the iron gate was reminiscent of lacework. (Các lỗ hổng trang trí của cổng sắt gợi nhớ đến ren.)
  • Filigree: đồ trang sức tinh xảo bằng vàng hoặc bạc, thường hoa văn giống ren.
    • The filigree on the brooch was incredibly detailed. (Đồ trang sức filigree trên chiếc trâm cài rất chi tiết.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "lacework", nhưng có thể dùng động từ lace (buộc dây, trang trí bằng ren) trong các cụm: - Lace up: buộc dây (giày, áo). - She laced up her boots before the hike. ( ấy buộc dây giày ống trước khi đi bộ đường dài.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "lacework", nhưng thành ngữ "lace into someone" (chỉ trích ai đó dữ dội) có thể liên quan đến động từ "lace" (buộc chặt, đánh đập): - The coach laced into the team for their poor performance. (Huấn luyện viên đã chỉ trích dữ dội đội bóng màn trình diễn kém.)