lackadaisically

lackadaisically

He swept the floor lackadaisically with an old broom.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách uể oải, lười biếng, thiếu nhiệt tình: "lackadaisically" mô tả hành động được thực hiện với thái độ thờ ơ, không năng lượng hoặc sự tập trung, thường do thiếu quan tâm hoặc động lực.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quanh quẩn trong nhà một cách uể oải, chẳng làm gì có ích.)
  • ( ấy trả lời câu hỏi một cách thiếu nhiệt tình, như thể ấy không quan tâm đến kỳ thi.)
  • (Các công nhân di chuyển một cách uể oải, làm chậm toàn bộ dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something lackadaisically": làm việc đó với thái độ hời hợt, không chú tâm.
    • He completed his homework lackadaisically, resulting in many mistakes. (Anh ấy hoàn thành bài tập về nhà một cách hời hợt, dẫn đến nhiều lỗi sai.)
  • "to behave lackadaisically": cư xử một cách uể oải, thiếu năng lượng.
    • The cat lay in the sun lackadaisically, barely moving. (Con mèo nằm dưới nắng một cách uể oải, hầu như không nhúc nhích.)
Biến thể từ gần giống
  • Lackadaisical (tính từ): uể oải, lười biếng, thiếu nhiệt tình.
    • His lackadaisical attitude cost him the promotion. (Thái độ uể oải của anh ấy đã khiến anh ấy mất cơ hội thăng chức.)
  • Lackadaisicalness (danh từ): sự uể oải, tính lười biếng.
    • The lackadaisicalness of the team was evident in their poor performance. (Sự uể oải của đội thể hiện qua màn trình diễn kém cỏi của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lazily: một cách lười biếng.
  • Listlessly: một cách thờ ơ, thiếu sức sống.
  • Indolently: một cách lười nhác.
  • Apathetically: một cách thờ ơ, vô cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slack off: lười biếng, làm việc uể oải.
    • He tends to slack off when no one is watching. (Anh ấy thường lười biếng khi không ai giám sát.)
  • Go through the motions: làm việc một cách máy móc, thiếu nhiệt tình.
    • She was just going through the motions at work, lackadaisically completing tasks. ( ấy chỉ làm việc máy móc, hoàn thành nhiệm vụ một cách uể oải.)
Thành ngữ liên quan
  • Half-heartedly: một cách nửa vời, thiếu nhiệt huyết.
    • He agreed half-heartedly, lackadaisically nodding his head. (Anh ấy đồng ý một cách nửa vời, gật đầu uể oải.)
  • At a snail's pace: với tốc độ rất chậm (thường do lười biếng).
    • The project proceeded at a snail's pace because everyone worked lackadaisically. (Dự án tiến triển với tốc độ rùa mọi người làm việc uể oải.)