laconian

laconian

A laconian tends his olive grove in the hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cư dân của Laconia: "laconian" dùng để chỉ một người sống ở Laconia, một vùng đất cổ đại ở Hy Lạp, nơi thành phố Sparta nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laconian was known for his disciplined lifestyle. (Người cư dân Laconia nổi tiếng với lối sống kỷ luật.)
    • Many laconians served as soldiers in the Spartan army. (Nhiều cư dân Laconia đã phục vụ như những người lính trong quân đội Sparta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A true laconian": một người Laconia chính hiệu, thường mang hàm ý về sự kiên cường, giản dị trung thành.
    • He is a true laconian, always speaking briefly but wisely. (Anh ấy một người Laconia chính hiệu, luôn nói ngắn gọn nhưng khôn ngoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Laconic (tính từ): ngắn gọn, đọng trong lời nói (bắt nguồn từ phong cách nói của người Laconia).
    • His response was laconic, just a simple "yes". (Câu trả lời của anh ấy rất đọng, chỉ đơn giản "".)
Từ đồng nghĩa
  • Spartan: cư dân Sparta (thành phố chính của Laconia), thường dùng để chỉ người dân vùng này.
  • Lacedaemonian: một tên gọi khác của người Laconia hoặc Sparta trong văn học cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "laconian".
Thành ngữ liên quan
  • "Laconian brevity": sự ngắn gọn kiểu Laconia, ám chỉ cách nói hoặc viết rất súc tích, không dài dòng.
    • Her speech was marked by laconian brevity, getting straight to the point. (Bài phát biểu của ấy mang đặc trưng của sự ngắn gọn kiểu Laconia, đi thẳng vào vấn đề.)

Từ gần giống