laconically

laconically

He replied laconically with a single word.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách cộc lốc, ngắn gọn, ít lời, thường mang sắc thái khô khan hoặc không biểu lộ cảm xúc.

dụ sử dụng
  • (“Tôi biết điều đó,” anh ta nói một cách cộc lốc.)
  • ( ấy trả lời một cách ngắn gọn: “Tốt.”)
  • (Báo cáo được viết một cách ít lời, không chi tiết thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả phong cách giao tiếp mang tính tiết kiệm từ ngữ, đôi khi tạo cảm giác lạnh lùng hoặc thiếu thiện chí.
  • Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh thái độ dè dặt của nhân vật.
Biến thể từ gần giống
  • Laconic (tính từ): tính chất ít lời, cộc lốc.
    • He gave a laconic reply. (Anh ta đưa ra một câu trả lời cộc lốc.)
  • Laconicism (dan từ): sự ít lời, lối nói cộc lốc.
    • His laconicism often annoyed his friends. (Sự ít lời của anh ấy thường làm phiền bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Dryly (trạng từ): một cách khô khan.
  • Succinctly (trạng từ): một cách súc tích.
  • Briefly (trạng từ): một cách ngắn gọn.
  • Curtly (trạng từ): một cách cộc cằn.
Từ trái nghĩa
  • Verbally (trạng từ): một cách dài dòng.
  • Elaborately (trạng từ): một cách chi tiết, cầu kỳ.
Thành ngữ liên quan
  • “In few words”: bằng vài lời, ngắn gọn.
    • He described the incident in few words. (Anh ấy mô tả sự việc bằng vài lời.)