lacquer tree

lacquer tree

The lacquer tree grows in a sunny grove with glossy leaves.

Định nghĩa

Danh từ: Cây sơn (một loại cây nhỏchâu Á) nhựa độc, từ đó người ta chiết xuất để làm sơn mài.

dụ sử dụng
  • (Cây sơn nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt Trung Quốc Việt Nam.)
  • (Nông dân cẩn thận rạch vỏ cây sơn để thu thập nhựa độc của nhằm làm đồ sơn mài truyền thống.)
  • (Nhựa của cây sơn có thể gây kích ứng da nghiêm trọng nếu chạm trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate lacquer trees": trồng cây sơn (để lấy nhựa làm sơn mài).

    • Many villages in northern Vietnam have cultivated lacquer trees for centuries. (Nhiều làngmiền Bắc Việt Nam đã trồng cây sơn trong nhiều thế kỷ.)
  • "lacquer tree resin": nhựa cây sơn (chất tiết ra từ cây, dùng để chế tạo sơn mài).

    • The lacquer tree resin is processed into a durable, glossy coating. (Nhựa cây sơn được chế biến thành một lớp phủ bền, bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacquer (danh từ): sơn mài (chất liệu hoặc sản phẩm làm từ nhựa cây sơn).

    • This box is made of high-quality lacquer. (Chiếc hộp này được làm từ sơn mài chất lượng cao.)
  • Lacquerware (danh từ): đồ sơn mài (sản phẩm thủ công được phủ sơn mài).

    • Vietnamese lacquerware is famous for its intricate designs. (Đồ sơn mài Việt Nam nổi tiếng với các họa tiết tinh xảo.)
  • Lacquerer (danh từ): thợ sơn mài (người làm đồ sơn mài).

    • The lacquerer spent months perfecting the finish on the vase. (Người thợ sơn mài đã dành nhiều tháng để hoàn thiện lớp phủ trên chiếc bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhus verniciflua (tên khoa học của cây sơn).
  • Toxicodendron vernicifluum (tên khoa học khác của cây sơn, thuộc họ đào lộn hột).
  • Varnish tree (cây nhựa sơn, một tên gọi khác trong tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "lacquer tree".

Thành ngữ liên quan
  • "Touch the lacquer tree": (thành ngữ ít dùng) nghĩa bóng chạm vào điều nguy hiểm hoặc độc hại.
    • Be careful with that project; it's like touching a lacquer tree. (Hãy cẩn thận với dự án đó; giống như chạm vào cây sơn vậy.)