lacrimal apparatus

lacrimal apparatus

A diagram shows the lacrimal apparatus of the human eye.

Định nghĩa

Danh từ: Bộ máy lệ (lacrimal apparatus) thuật ngữ giải phẫu chỉ toàn bộ cấu trúc trong cơ thể chức năng sản xuất dẫn lưu nước mắt từ mắt.

dụ sử dụng
  • (Bộ máy lệ bao gồm tuyến lệ các ống dẫn nước mắt.)
  • (Nhiễm trùngbộ máy lệ có thể gây chảy nước mắt quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "disorder of the lacrimal apparatus": rối loạn của bộ máy lệ, thường gặp trong nhãn khoa.

    • The patient was diagnosed with a congenital disorder of the lacrimal apparatus. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc rối loạn bẩm sinh của bộ máy lệ.)
  • "lacrimal apparatus function": chức năng của bộ máy lệ, bao gồm tiết nước mắt để bôi trơn bảo vệ mắt.

    • The primary lacrimal apparatus function is to keep the eye surface moist. (Chức năng chính của bộ máy lệ giữ cho bề mặt mắt ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimal gland (danh từ): tuyến lệ, bộ phận chính sản xuất nước mắt.

    • The lacrimal gland is located above the eye. (Tuyến lệ nằm phía trên mắt.)
  • Lacrimal duct (danh từ): ống lệ, dẫn nước mắt từ mắt xuống mũi.

    • A blocked lacrimal duct can cause watery eyes. (Ống lệ bị tắc có thể gây chảy nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tear apparatus: bộ máy nước mắt, cách gọi thay thế tương đương.
    • The tear apparatus is essential for eye health. (Bộ máy nước mắt rất cần thiết cho sức khỏe của mắt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ "lacrimal apparatus" đây từ chuyên ngành giải phẫu.