lacrimal sac

lacrimal sac

The doctor points to the patient's lacrimal sac on the anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ:
- Túi lệ (lacrimal sac) một trong hai đầu phình ra của ống lệ, nằmgóc trong của mắt, gần mũi. chức năng chứa nước mắt do tuyến lệ tiết ra trước khi nước mắt được dẫn vào khoang mũi qua ống lệ mũi.

dụ sử dụng
  • (Túi lệ thu thập nước mắt trước khi chúng chảy vào khoang mũi.)
  • (Nhiễm trùngtúi lệ có thể gây sưng đau gần góc trong của mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dilation of the lacrimal sac": sự giãn nở của túi lệ, thường liên quan đến tình trạng tắc nghẽn ống lệ mũi.
    • Dacryocystitis is an inflammation of the lacrimal sac.
      (Viêm túi lệ tình trạng viêm của túi lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimal (tính từ): thuộc về nước mắt hoặc tuyến lệ.
    • The lacrimal gland produces tears. (Tuyến lệ sản xuất nước mắt.)
  • Sac (danh từ): túi, bao (trong cơ thể).
    • The lacrimal sac is a small, membranous pouch. (Túi lệ một túi nhỏ, màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tear sac: túi nước mắt (cách gọi thông thường hơn).
    • The tear sac is located at the inner corner of the eye. (Túi nước mắt nằmgóc trong của mắt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ giải phẫu này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lacrimal sac".