lacrimal secretion

lacrimal secretion

A single tear, a clear lacrimal secretion, rolls down a child's cheek.

Định nghĩa

Lacrimal secretion (danh từ): Dịch tiết nước mắt, một chất lỏng tính muối do các tuyến lệ (tuyến nước mắt) tiết ra. Chức năng chính của dịch này bôi trơn bề mặt nhãn cầu, giữ cho mắt ẩm sạch, đồng thời bảo vệ mắt khỏi các tác nhân gây hại như bụi bẩn hoặc vi khuẩn.

dụ sử dụng
  • (Dịch tiết nước mắt giúp giữ cho giác mạc ẩm trong suốt.)
  • (Sự giảm dịch tiết nước mắt có thể dẫn đến hội chứng khô mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lacrimal secretion thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả quá trình sinh lý của mắt, không phải nước mắt do cảm xúc (emotional tears).
  • (Dịch tiết nước mắt bao gồm nước, chất điện giải protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimal (tính từ): thuộc về nước mắt hoặc tuyến lệ.
    • The lacrimal gland is responsible for producing lacrimal secretion. (Tuyến lệ chịu trách nhiệm sản xuất dịch tiết nước mắt.)
  • Secretion (danh từ): sự tiết ra, dịch tiết.
    • Hormonal secretion regulates many bodily functions. (Sự tiết hormone điều chỉnh nhiều chức năng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Tears (nước mắt): Từ phổ biến hơn, nhưng "lacrimal secretion" mang tính kỹ thuật chính xác hơn.
  • Lacrimal fluid (dịch lệ): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lacrimal secretion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lacrimal secretion".