lacrimation

Định nghĩa

Danh từ: Sự chảy nước mắt, sự tiết nước mắt: "lacrimation" chỉ quá trình hoặc hành động tiết ra nước mắt từ tuyến lệ, thường xảy ra khi khóc, do kích ứng mắt, hoặc do phản xạ sinh lý.

dụ sử dụng
  • (Hành tây gây ra sự chảy nước mắt quá mức khi thái.)
  • (Phản ứng dị ứng thường dẫn đến sự chảy nước mắt đỏ mắt.)
  • (Bác sĩ ghi nhận rằng sự chảy nước mắt của bệnh nhân một triệu chứng của hội chứng khô mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to induce lacrimation": gây ra sự chảy nước mắt.

    • Certain chemicals can induce lacrimation as a defensive mechanism. (Một số hóa chất có thể gây ra sự chảy nước mắt như một chế phòng vệ.)
  • "excessive lacrimation": chảy nước mắt quá mức.

    • Excessive lacrimation can be a sign of a blocked tear duct. (Chảy nước mắt quá mức có thể dấu hiệu của tắc tuyến lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimal (tính từ): thuộc về nước mắt hoặc tuyến lệ.

    • The lacrimal gland produces tears. (Tuyến lệ sản xuất nước mắt.)
  • Lacrimal sac (danh từ): túi lệ.

    • Infection in the lacrimal sac can cause pain and swelling. (Nhiễm trùngtúi lệ có thể gây đau sưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tearing: sự chảy nước mắt (thông dụng hơn, dùng trong đời sống hàng ngày).
    • The wind caused tearing in her eyes. (Gió khiến mắt ấy chảy nước.)
  • Weeping: sự khóc, chảy nước mắt (thường mang tính cảm xúc).
    • His weeping was uncontrollable after hearing the news. (Sự khóc của anh ấy không thể kiểm soát sau khi nghe tin.)
Thành ngữ liên quan
  • To shed tears: rơi nước mắt (thành ngữ phổ biến, tương đương với "lacrimation" nhưng mang tính văn chương).
    • She shed tears of joy at the wedding. ( ấy rơi nước mắt hạnh phúc trong đám cưới.)

Từ gần giống