lacrimatory

lacrimatory

A scientist carefully handles a lacrimatory chemical in the laboratory.

Định nghĩa

Lacrimatory một tính từ (adjective) trong tiếng Anh, dùng để chỉ điều đó liên quan đến nước mắt hoặc gây chảy nước mắt.

  • Liên quan đến nước mắt: Mô tả các yếu tố, chất hoặc hiện tượng liên hệ với nước mắt.
  • Gây chảy nước mắt: Đặc biệt dùng để chỉ các chất hóa học, khí gas hoặc tác nhân kích thích khiến mắt tiết nước mắt (như hơi cay).
dụ sử dụng
  • (Cảnh sát chống bạo động đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông.)
  • (Hiệu ứng gây chảy nước mắt của hành tây khiến mọi người trong bếp đều khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lacrimatory agent: Tác nhân gây chảy nước mắt, thường dùng trong bối cảnh hóa học hoặc quân sự.

    • CS gas is a common lacrimatory agent used in crowd control. (Khí CS một tác nhân gây chảy nước mắt phổ biến được sử dụng trong kiểm soát đám đông.)
  • Lacrimatory response: Phản ứng chảy nước mắt của cơ thể.

    • The lacrimatory response to tear gas is involuntary. (Phản ứng chảy nước mắt với hơi cay không tự chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrimation (danh từ): Sự chảy nước mắt.
    • Excessive lacrimation can be a symptom of eye irritation. (Chảy nước mắt quá mức có thể triệu chứng của kích ứng mắt.)
  • Lacrimal (tính từ): Liên quan đến tuyến lệ hoặc nước mắt.
    • The lacrimal gland produces tears. (Tuyến lệ sản xuất nước mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Tear-inducing: Gây chảy nước mắt.
  • Lachrymatory (biến thể chính tả): Cùng nghĩa với "lacrimatory".
  • Tearful: Đầy nước mắt (thường dùng cho người, không phải tác nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "lacrimatory", nhưng có thể dùng: - Bring tears to one's eyes: Làm ai đó chảy nước mắt. - The lacrimatory gas brought tears to the protesters' eyes. (Hơi cay làm chảy nước mắt của những người biểu tình.)

Thành ngữ liên quan
  • Tears of joy/sorrow: Nước mắt vui/buồn (không trực tiếp từ "lacrimatory", nhưng liên quan đến nước mắt).
    • The lacrimatory effect of the speech was not from sadness, but from overwhelming joy. (Hiệu ứng gây chảy nước mắt của bài phát biểu không phải từ nỗi buồn, từ niềm vui tràn ngập.)