lacrosse ball
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bóng dùng trong môn thể thao bóng vợt (lacrosse): "lacrosse ball" là một quả bóng cao su nhỏ, cứng, được sử dụng trong môn thể thao lacrosse. Nó thường có đường kính khoảng 7,6 cm và nặng khoảng 140–150 gram.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bóng lacrosse được ném vào khung thành bằng một cây gậy có lưới.)
- (Các cầu thủ phải đội mũ bảo hiểm để bảo vệ bản thân khỏi quả bóng lacrosse cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pass the lacrosse ball": chuyền quả bóng lacrosse.
- He passed the lacrosse ball to his teammate quickly. (Anh ấy chuyền quả bóng lacrosse cho đồng đội một cách nhanh chóng.)
"to catch the lacrosse ball": bắt quả bóng lacrosse.
- She caught the lacrosse ball in the net of her stick. (Cô ấy bắt quả bóng lacrosse trong lưới của cây gậy.)
Biến thể và từ gần giống
Lacrosse (n): môn thể thao bóng vợt.
- Lacrosse is a popular sport in North America. (Lacrosse là một môn thể thao phổ biến ở Bắc Mỹ.)
Ball (n): quả bóng (nói chung).
- The ball is made of rubber. (Quả bóng được làm bằng cao su.)
Từ đồng nghĩa
- Game ball: bóng dùng trong trận đấu (thường chỉ bóng chính thức của một môn thể thao).
- Rubber ball: bóng cao su (mô tả chất liệu của quả bóng lacrosse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lacrosse ball".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lacrosse ball".