lacrosse player

lacrosse player

A lacrosse player runs down the field with the ball in their stick.

Định nghĩa

Danh từ: Vận động viên chơi môn bóng vợt (lacrosse), một môn thể thao đồng đội sử dụng vợt lưới để bắt, chuyền ném bóng vào khung thành đối phương. "Lacrosse player" chỉ người tham gia thi đấu môn thể thao này.

dụ sử dụng
  • (Vận động viên chơi bóng vợt đã ghi bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng của trận đấu.)
  • (Mỗi vận động viên chơi bóng vợt phải đội bảo hiểm mặc đồ bảo hộ trong suốt trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a professional lacrosse player": trở thành vận động viên chơi bóng vợt chuyên nghiệp.
    • After years of training, she became a professional lacrosse player. (Sau nhiều năm huấn luyện, ấy đã trở thành một vận động viên chơi bóng vợt chuyên nghiệp.)
  • "college lacrosse player": vận động viên chơi bóng vợtcấp đại học.
    • He was recruited as a college lacrosse player by several prestigious universities. (Anh ấy đã được nhiều trường đại học danh tiếng tuyển dụng làm vận động viên chơi bóng vợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lacrosse (danh từ): môn thể thao bóng vợt.
    • Lacrosse is a fast-paced sport originating from Native American communities. (Bóng vợt một môn thể thao nhanh nguồn gốc từ các cộng đồng người Mỹ bản địa.)
  • Lacrosse stick (danh từ): cây vợt dùng trong môn bóng vợt.
    • The lacrosse stick has a netted pocket at the top for catching the ball. (Cây vợt bóng vợt một túi lướiđầu để bắt bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Athlete: vận động viên nói chung (bao gồm cả lacrosse player).
    • He is a talented athlete who excels in lacrosse. (Anh ấy một vận động viên tài năng, xuất sắc trong môn bóng vợt.)
  • Player: người chơi (trong bất kỳ môn thể thao nào).
    • The player passed the ball to his teammate. (Người chơi đã chuyền bóng cho đồng đội của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "lacrosse player", nhưng có thể dùng với động từ "play": - Play lacrosse: chơi môn bóng vợt. - She plays lacrosse every weekend with her team. ( ấy chơi bóng vợt mỗi cuối tuần với đội của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù cho "lacrosse player". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ thể thao chung: - To be a team player: người biết làm việc nhóm. - As a lacrosse player, he is a true team player, always supporting his teammates. ( một vận động viên chơi bóng vợt, anh ấy một người thực sự biết làm việc nhóm, luôn hỗ trợ đồng đội.)