lacrymogène

Học thuật
Thân thiện
lacrymogène

Une foule se disperse sous l'effet d'un gaz lacrymogène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm chảy nước mắt: Chỉ tính chất của một chất hoặc tác nhân gây kích thích mắt, dẫn đến việc tiết nước mắt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La police a utilisé une grenade lacrymogène pour disperser la foule. (Cảnh sát đã sử dụng một quả lựu đạn làm chảy nước mắt để giải tán đám đông.)
    • Ce gaz est lacrymogène et provoque une irritation intense des yeux. (Loại khí này làm chảy nước mắt gây kích ứng mắt dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vũ khí hoặc dụng cụ được thiết kế để kiểm soát đám đông, chẳng hạn như "grenade lacrymogène" (lựu đạn cay), "bombe lacrymogène" (bom cay), hoặc "spray lacrymogène" (bình xịt cay).
Biến thể từ gần giống
  • Lacrymal, lacrymale (adj): (thuộc về) nước mắt, tuyến lệ. Từ này mô tả cấu trúc giải phẫu liên quan đến nước mắt, khác với "lacrymogène" là tác nhân gây ra nước mắt.
    • Le canal lacrymal permet l'écoulement des larmes. (Ống lệ cho phép nước mắt chảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritant pour les yeux: gây kích ứng mắt. (Đâymột cụm từ mô tả chung hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lacrymogène

Une foule se disperse sous l'effet d'un gaz lacrymogène.

tính từ
  1. làm chảy nước mắt
    • Gaz lacrymogène
      khí làm chảy nước mắt