lactalbumin

lactalbumin

A scientist examines lactalbumin under a microscope in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lactalbumin một loại protein thuộc nhóm albumin, trong sữa của động vật , bao gồm cả sữa người sữa . Đây một thành phần quan trọng của whey protein (protein huyết thanh sữa), dễ hòa tan trong nước giá trị dinh dưỡng cao, đặc biệt giàu axit amin tryptophan.
dụ sử dụng
  • (Lactalbumin một thành phần chính của protein huyết thanh sữa.)
  • (Trẻ sơ sinh tiêu hóa lactalbumin dễ dàng hơn casein.)
  • (Một số người bị dị ứng với lactalbumin trong sữa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lactalbumin content": hàm lượng lactalbumin.
    • The lactalbumin content in goat milk is higher than in cow milk. (Hàm lượng lactalbumin trong sữa cao hơn trong sữa .)
  • "lactalbumin hydrolysis": quá trình thủy phân lactalbumin.
    • Enzymatic lactalbumin hydrolysis produces bioactive peptides. (Quá trình thủy phân lactalbumin bằng enzyme tạo ra các peptide hoạt tính sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Alpha-lactalbumin (n): một dạng cụ thể của lactalbumin, thường gặp trong sữa mẹ.
    • Alpha-lactalbumin is important for infant brain development. (Alpha-lactalbumin rất quan trọng cho sự phát triển não bộ của trẻ sơ sinh.)
  • Beta-lactoglobulin (n): một loại protein khác trong whey, thường được so sánh với lactalbumin.
    • Beta-lactoglobulin is the main whey protein in cow milk, while lactalbumin is more prominent in human milk. (Beta-lactoglobulin protein whey chính trong sữa , trong khi lactalbumin nổi bật hơn trong sữa mẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Whey albumin: albumin huyết thanh sữa (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
  • Milk albumin: albumin sữa (dùng để chỉ chung các albumin trong sữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lactalbumin" đây thuật ngữ khoa học, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "lactalbumin" do tính chuyên ngành của từ này.