lactase deficiency

Định nghĩa

Lactase deficiency (danh từ) một rối loạn bẩm sinh hoặc mắc phải, trong đó cơ thể thiếu hoặc không đủ enzyme lactase. Enzyme này nhiệm vụ phân hủy đường lactose ( trong sữa các sản phẩm từ sữa) thành các đường đơn giản hơn để cơ thể hấp thụ. Khi thiếu lactase, lactose không được tiêu hóa đúng cách, dẫn đến các triệu chứng như đầy hơi, tiêu chảy đau bụng.

dụ sử dụng
  • (Thiếu hụt lactase phổ biếnnhiều người trưởng thành gốc Á.)
  • (Những người bị thiếu hụt lactase thường tránh uống sữa gây khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Primary lactase deficiency: dạng thiếu hụt bẩm sinh, thường xuất hiệntrẻ em hoặc người lớn do giảm sản xuất lactase theo tuổi tác.
    • Primary lactase deficiency is genetically determined and affects a large portion of the world's population. (Thiếu hụt lactase nguyên phát được xác định về mặt di truyền ảnh hưởng đến một phần lớn dân số thế giới.)
  • Secondary lactase deficiency: dạng thiếu hụt tạm thời do tổn thương ruột non, dụ như sau nhiễm trùng hoặc bệnh celiac.
    • Secondary lactase deficiency can resolve once the underlying intestinal condition is treated. (Thiếu hụt lactase thứ phát có thể hồi phục sau khi tình trạng ruột non gây ra được điều trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactase (danh từ): enzyme chức năng phân hủy lactose.
    • The body produces lactase in the small intestine. (Cơ thể sản xuất lactaseruột non.)
  • Lactose intolerance (danh từ): tình trạng không dung nạp lactose, một hậu quả phổ biến của thiếu hụt lactase.
    • Lactose intolerance symptoms include bloating and diarrhea. (Các triệu chứng không dung nạp lactose bao gồm đầy hơi tiêu chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypolactasia: tình trạng thiếu hụt lactase, thường dùng trong y học.
    • Hypolactasia is a common cause of lactose malabsorption. (Thiếu hụt lactase nguyên nhân phổ biến gây kém hấp thu lactose.)
  • Lactase non-persistence: thuật ngữ mô tả sự giảm sản xuất lactase sau thời thơ ấu.
    • Lactase non-persistence is the normal pattern for most mammals. (Không duy trì lactase kiểu bình thườnghầu hết các loài động vật .)
Các cụm từ liên quan
  • To be diagnosed with lactase deficiency: được chẩn đoán mắc thiếu hụt lactase.
    • He was diagnosed with lactase deficiency after a hydrogen breath test. (Anh ấy được chẩn đoán thiếu hụt lactase sau xét nghiệm hơi thở hydro.)
  • To manage lactase deficiency: quản lý tình trạng thiếu hụt lactase (thường bằng cách tránh lactose hoặc dùng enzyme bổ sung).
    • Managing lactase deficiency involves a lactose-free diet or lactase supplements. (Quản lý thiếu hụt lactase bao gồm chế độ ăn không lactose hoặc bổ sung enzyme lactase.)
Thành ngữ liên quan
  • A deficiency in something: sự thiếu hụt một yếu tố nào đó.
    • A deficiency in lactase leads to digestive issues. (Sự thiếu hụt lactase dẫn đến các vấn đề tiêu hóa.)
lactase deficiency
A person with lactase deficiency avoids drinking milk.