lactic acid
Định nghĩa
Danh từ: Axit lactic là một loại axit cacboxylic, không màu, không mùi, có dạng lỏng sánh như siro và hút ẩm mạnh. Nó được tìm thấy tự nhiên trong sữa chua và nhiều loại trái cây. Trong cơ thể con người, axit lactic được sản sinh trong quá trình hoạt động thể chất cường độ cao khi cơ bắp thiếu oxy, gây ra cảm giác mỏi cơ.
Ví dụ sử dụng
- (Sữa chua chứa nhiều axit lactic có lợi cho hệ tiêu hóa.)
- (Sau khi chạy marathon, cơ bắp của tôi tích tụ nhiều axit lactic, khiến tôi cảm thấy đau nhức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lactic acid buildup": sự tích tụ axit lactic.
- The lactic acid buildup in his legs made it hard to walk. (Sự tích tụ axit lactic ở chân khiến anh ấy khó đi lại.)
- "lactic acid fermentation": quá trình lên men axit lactic.
- Lactic acid fermentation is used to make yogurt and sauerkraut. (Quá trình lên men axit lactic được dùng để làm sữa chua và dưa cải muối.)
Biến thể và từ gần giống
- Lactate (danh từ/động từ): muối hoặc este của axit lactic; cũng chỉ quá trình sản xuất hoặc tích tụ axit lactic.
- The body produces lactate during intense exercise. (Cơ thể sản xuất lactate trong quá trình tập luyện cường độ cao.)
- Lactic (tính từ): thuộc về sữa hoặc axit lactic.
- Lactic acid is a type of lactic compound. (Axit lactic là một loại hợp chất lactic.)
Từ đồng nghĩa
- Milk acid: axit sữa (tên gọi thông thường khác của axit lactic, do nó được tìm thấy trong sữa chua).
- Lactate (trong ngữ cảnh hóa học): muối của axit lactic, nhưng thường được dùng thay thế không chính xác.
Các cụm từ liên quan
- Lactic acid cycle: chu trình axit lactic (quá trình chuyển hóa axit lactic trong cơ thể).
- The lactic acid cycle helps convert lactate back into energy. (Chu trình axit lactic giúp chuyển đổi lactate trở lại thành năng lượng.)
Thành ngữ liên quan
- "Feel the burn": cảm thấy nóng rát (thành ngữ mô tả cảm giác mỏi cơ do axit lactic, thường dùng trong thể thao).
- Keep pushing, you'll feel the burn from the lactic acid! (Cố gắng lên, bạn sẽ cảm thấy nóng rát từ axit lactic đấy!)