lactifuge

lactifuge

A doctor prescribed a lactifuge to the new mother.

Định nghĩa

Danh từ: lactifuge một chất hoặc tác nhân làm giảm sự tiết sữa, thường được dùng cho phụ nữ không cho con hoặc cần ngừng sản xuất sữa sau khi cai sữa.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đơn một loại thuốc giảm tiết sữa để giúp người mẹ ngừng sản xuất sữa sau khi cai sữa.)
  • (Một số loại trà thảo mộc được coi thuốc giảm tiết sữa tự nhiên, mặc dù hiệu quả của chúng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học, thường được dùng trong ngữ cảnh lâm sàng để chỉ các loại thuốc như bromocriptine hoặc các chất nội tiết tố ức chế prolactin.
  • (Việc sử dụng thuốc giảm tiết sữa được cân nhắc khi người mẹ bị căng tức sữa đau đớn hoặc cần ngừng tiết sữa đột ngột.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactation (n): sự tiết sữa.
  • Galactagogue (n): chất kích thích tiết sữa (trái nghĩa với ).
  • Lactifugal (adj): tính chất làm giảm tiết sữa.
Từ đồng nghĩa
  • Milk suppressant: chất ức chế sữa.
  • Lactation inhibitor: chất ức chế tiết sữa.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến với , đây thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh thông dụng.