lactobacillus

lactobacillus

A scientist examines a lactobacillus culture under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lactobacillus một loại vi khuẩn hình que, Gram dương, khả năng sản xuất axit lactic, đặc biệt phổ biến trong sữa các sản phẩm từ sữa.
dụ sử dụng
  • (Lactobacillus thường được tìm thấy trong sữa chua giúp hỗ trợ tiêu hóa.)
  • (Sự hiện diện của lactobacillus trong sữa khiến sữa chua biến thành sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lactobacillus acidophilus": một loài cụ thể của lactobacillus, thường được dùng làm men vi sinh.

    • Lactobacillus acidophilus is a probiotic that supports gut health. (Lactobacillus acidophilus một men vi sinh hỗ trợ sức khỏe đường ruột.)
  • "Lactobacillus fermentation": quá trình lên men do lactobacillus thực hiện.

    • Lactobacillus fermentation is essential for making kimchi and sauerkraut. (Quá trình lên men của lactobacillus rất quan trọng để làm kim chi dưa cải bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactobacilli (n, số nhiều): dạng số nhiều của lactobacillus.

    • Various lactobacilli are used in probiotic supplements. (Nhiều loại lactobacilli khác nhau được sử dụng trong thực phẩm bổ sung men vi sinh.)
  • Lactic acid (n): axit lactic, sản phẩm do lactobacillus tạo ra.

    • Lactic acid gives yogurt its tangy flavor. (Axit lactic tạo cho sữa chua vị chua đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Probiotic bacterium: vi khuẩn lợi, men vi sinh (dùng trong bối cảnh chung).
  • Lactic acid bacterium: vi khuẩn axit lactic (nhóm lớn hơn bao gồm lactobacillus).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "lactobacillus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lactobacillus".

Từ chứa "lactobacillus"