lactogen

lactogen

A doctor may recommend a lactogen to a new mother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất kích thích tiết sữa: "lactogen" bất kỳ tác nhân nào khả năng tăng cường hoặc thúc đẩy quá trình sản xuất sữa, thường được sử dụng trong y học hoặc chăn nuôi để hỗ trợ tiết sữaphụ nữ sau sinh hoặc động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor prescribed a lactogen to help the new mother produce more milk. (Bác sĩ đã đơn một loại chất kích thích tiết sữa để giúp người mẹ mới sinh sản xuất nhiều sữa hơn.)
    • Some farmers use lactogen to improve milk yield in dairy cows. (Một số nông dân sử dụng chất kích thích tiết sữa để cải thiện sản lượng sữa sữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lactogen hormone": hormone kích thích tiết sữa, thường được gọi là prolactin.

    • The lactogen hormone plays a crucial role in lactation. (Hormone kích thích tiết sữa đóng vai trò quan trọng trong quá trình cho con .)
  • "placental lactogen": chất kích thích tiết sữa từ nhau thai, một loại hormone được sản xuất trong thai kỳ.

    • Placental lactogen helps prepare the breasts for milk production. (Chất kích thích tiết sữa từ nhau thai giúp chuẩn bị ngực cho việc sản xuất sữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Lactogenic (adj): thuộc về hoặc khả năng kích thích tiết sữa.

    • The lactogenic effects of the drug were studied extensively. (Các tác dụng kích thích tiết sữa của thuốc đã được nghiên cứu rộng rãi.)
  • Lactation (n): quá trình tiết sữa.

    • Lactation is a natural process after childbirth. (Tiết sữa một quá trình tự nhiên sau khi sinh con.)
Từ đồng nghĩa
  • Galactagogue: chất kích thích tiết sữa (từ đồng nghĩa chuyên ngành y học).

    • Fenugreek is a natural galactagogue. (Cỏ ca ri một chất kích thích tiết sữa tự nhiên.)
  • Milk stimulant: chất kích thích sản xuất sữa.

    • The herb is known as a powerful milk stimulant. (Loại thảo mộc này được biết đến như một chất kích thích sản xuất sữa mạnh mẽ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "lactogen" đây thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lactogen" đây thuật ngữ chuyên ngành.)