lactosérum

Học thuật
Thân thiện
lactosérum

Le fromager sépare le lactosérum du caillé dans une cuve.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước sữa: Phần chất lỏng còn lại sau khi sữa đông tụ được tách ra trong quá trình làm phô mai. Đâymột chất lỏng màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, chứa lactose, protein hòa tan, vitamin khoáng chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le lactosérum est un sous-produit de la fabrication du fromage. (Nước sữamột sản phẩm phụ của quá trình sản xuất phô mai.)
    • Après la coagulation, on sépare le caillé du lactosérum. (Sau khi đông tụ, người ta tách phần sữa đông ra khỏi nước sữa.)
    • Certains sportifs boivent des suppléments à base de lactosérum pour leurs protéines. (Một số vận động viên uống thực phẩm bổ sung làm từ nước sữa để lấy protein.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lactosérum doux": Nước sữa ngọt, được tạo ra từ quá trình làm phô mai sử dụng men dịch vị (rennet) không lên men axit đáng kể.
    • Le lactosérum doux est utilisé dans certaines recettes de boulangerie. (Nước sữa ngọt được dùng trong một số công thức làm bánh mì.)
  • "Lactosérum acide": Nước sữa chua, được tạo ra từ quá trình làm phô mai sữa đã được lên men axit trước (như trong sản xuất phô mai tươi).
    • Le lactosérum acide a un goût plus prononcé. (Nước sữa chua có vị đậm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sérum (danh từ giống đực): Huyết thanh; có thể dùng trong ngữ cảnh chung cho các chất lỏng tách ra, nhưng trong ngành thực phẩm, "lactosérum" là từ chuyên môn hơn.
  • Petit-lait (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến trong đời sống hàng ngày để chỉ "lactosérum". Nghĩa đen là "sữa nhỏ".
    • Boire du petit-lait est considéré comme bénéfique pour la santé. (Uống nước sữa được cho là có lợi cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Petit-lait: Nước sữa (từ thông dụng).
  • Sérum de lait: Nước sữa (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan
  • Être dans son petit-lait / Être dans son lactosérum (thành ngữ thông tục): Cực kỳ hài lòng, vui sướng, hạnh phúc.
    • Quand il a reçu son cadeau, il était dans son lactosérum. (Khi nhận được món quà, anh ta đã vui sướng hết nấc.)
lactosérum

Le fromager sépare le lactosérum du caillé dans une cuve.

danh từ giống đực
  1. nước sữa