ladder truck
The firefighters extend the ladder truck's aerial ladder to reach the upper floors.
Định nghĩa
Danh từ: Xe cứu hỏa chuyên dụng có gắn thang (thang máy hoặc thang dây) dùng để tiếp cận và cứu người từ các tầng cao trong các tình huống cháy nổ hoặc tai nạn.
Ví dụ sử dụng
- (Sở cứu hỏa đã điều một xe thang đến tòa nhà đang cháy.)
- (Xe thang đã vươn thang lên để giải cứu gia đình bị mắc kẹt ở tầng ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a ladder truck": vận hành một xe thang.
- Only trained firefighters are allowed to operate a ladder truck. (Chỉ có lính cứu hỏa được huấn luyện mới được phép vận hành xe thang.)
- "ladder truck company": đội xe thang (một đơn vị trong sở cứu hỏa chuyên sử dụng loại xe này).
- The ladder truck company arrived first at the scene. (Đội xe thang đã đến hiện trường đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Ladder (n): thang (dụng cụ leo trèo thông thường).
- He used a ladder to fix the roof. (Anh ấy dùng thang để sửa mái nhà.)
- Fire truck (n): xe cứu hỏa (thuật ngữ chung cho tất cả các loại xe chữa cháy).
- The fire truck arrived with sirens blaring. (Xe cứu hỏa đến với tiếng còi hú vang.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial ladder truck: xe thang (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn).
- Turntable ladder truck: xe thang xoay (loại xe thang có thể xoay 360 độ).
- Platform truck: xe thang có sàn nâng (thay vì thang đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a ladder truck: dựng xe thang lên.
- The crew set up the ladder truck in minutes. (Đội đã dựng xe thang lên trong vài phút.)
- Extend the ladder: vươn thang ra.
- They extended the ladder to reach the top floor. (Họ đã vươn thang ra để chạm tới tầng trên cùng.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a ladder truck in a fire": (thành ngữ không chính thức) chỉ sự xuất hiện nhanh chóng và hiệu quả trong tình huống khẩn cấp.
- She arrived like a ladder truck in a fire, solving the problem instantly. (Cô ấy đến nhanh như xe thang trong đám cháy, giải quyết vấn đề ngay lập tức.)