ladder-proof
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống xổ (vải, đặc biệt là hàng dệt kim): "ladder-proof" mô tả một loại vải, đặc biệt là tất hoặc vớ, có khả năng chống lại hiện tượng xổ sợi (tạo thành các đường xổ dọc) khi bị kéo hoặc rách.
- Ví dụ: Vớ chống xổ là sản phẩm phổ biến cho những người thường xuyên mang tất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một đôi tất chống xổ để đi dự đám cưới.)
- (Đôi tất này được quảng cáo là chống xổ, nhưng chúng vẫn bị xổ sau vài lần mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ladder-proof fabric": Vải chống xổ, thường dùng trong ngành công nghiệp dệt may để chỉ các loại vải có cấu trúc sợi đặc biệt.
- The ladder-proof fabric is ideal for making children's socks.(Vải chống xổ rất lý tưởng để làm tất trẻ em.)
- "ladder-proof nylon": Nylon chống xổ, một loại sợi tổng hợp được xử lý để tăng độ bền.
- Ladder-proof nylon is used in high-quality hosiery.(Nylon chống xổ được sử dụng trong các loại vớ cao cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Ladder (danh từ): Đường xổ (trong vải dệt kim), đặc biệt là ở Anh.
- There's a ladder in my tights. (Có một đường xổ trong tất của tôi.)
- Run (danh từ, Anh-Mỹ): Từ đồng nghĩa với "ladder" trong tiếng Anh Mỹ, chỉ đường xổ.
- My stockings have a run. (Tất của tôi bị xổ.)
- Run-resistant (tính từ): Chống xổ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn ở Mỹ).
- Run-resistant pantyhose are a good investment. (Quần tất chống xổ là một khoản đầu tư tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Run-proof: Chống xổ (từ đồng nghĩa chính, phổ biến hơn ở Mỹ).
- These are run-proof tights. (Đây là quần tất chống xổ.)
- Snag-proof: Chống bị mắc kẹt, chống rách.
- Snag-proof fabric is durable. (Vải chống rách rất bền.)
Các cụm từ liên quan
- "to have a ladder": Bị xổ (vải).
- I hate it when my tights have a ladder. (Tôi ghét khi tất của mình bị xổ.)
- "to run" (về vải): Xổ (vải), thường dùng ở Mỹ.
- My stockings ran after I caught them on a nail. (Tất của tôi bị xổ sau khi tôi mắc vào một cái đinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ladder-proof", nhưng từ "ladder" có thể xuất hiện trong thành ngữ: - "a ladder of success": Bậc thang thành công.
- She climbed the ladder of success in her career. (Cô ấy đã leo lên bậc thang thành công trong sự nghiệp.)