ladies-in-waiting
/'leidiin'weitiɳ/ Cách viết khác : (maid-in-waiting) /'meidin'weitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Thị nữ, thị tỳ: Một nhóm phụ nữ thuộc tầng lớp quý tộc có nhiệm vụ theo hầu, phục vụ và đồng hành với một nữ quân chủ (như hoàng hậu, công chúa) hoặc một phụ nữ quyền quý khác trong hoàng gia. Họ thường là những người thân cận và được tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Queen was always surrounded by her loyal ladies-in-waiting. (Nữ hoàng luôn được bao quanh bởi những thị nữ trung thành của mình.)
- In the historical drama, the princess confided in her chief lady-in-waiting. (Trong bộ phim lịch sử, công chúa đã tâm sự với thị nữ trưởng của mình.)
- The role of ladies-in-waiting has evolved over the centuries. (Vai trò của các thị nữ đã thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chief lady-in-waiting" hoặc "First lady-in-waiting": Thị nữ trưởng, người đứng đầu trong nhóm các thị nữ, thường có địa vị và trách nhiệm cao nhất.
- She was appointed as the chief lady-in-waiting to the Empress. (Bà ấy được bổ nhiệm làm thị nữ trưởng cho Hoàng hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Lady-in-waiting (danh từ, số ít): Một thị nữ.
- She served as a lady-in-waiting for ten years. (Bà ấy đã phục vụ như một thị nữ trong mười năm.)
Maid-in-waiting (danh từ, cổ): Một cách gọi khác, thường dùng trong lịch sử, cho thị nữ hoặc nữ tỳ phục vụ trong hoàng gia.
- The term 'maid-in-waiting' appears in many medieval texts. (Thuật ngữ 'maid-in-waiting' xuất hiện trong nhiều văn bản thời trung cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Attendant: Thị vệ, người hầu (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả nam và nữ).
- Companion: Người bạn đồng hành, thị nữ (nhấn mạnh vai trò đồng hành).
- Court lady: Nữ quan trong triều đình.
Lưu ý
- Cách dùng: "Ladies-in-waiting" luôn ở dạng số nhiều. Dạng số ít là "a lady-in-waiting". Đây là một danh từ ghép cố định.
- Bối cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, hoàng gia hoặc khi mô tả các chế độ quân chủ còn tồn tại.
danh từ, số nhiều ladies-in-waiting /'leidizin'weitiɳ/
- thị nữ, thị tỳ (theo hầu các hoàng hậu)