ladoga

ladoga

A detailed map shows the location of Lake Ladoga in northwestern Russia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Ladoga tên của một hồ nước lớn nằmphía tây bắc nước Nga, phía bắc thành phố St. Petersburg. Đây hồ lớn nhất châu Âu, nước từ hồ chảy ra qua sông Neva vào Vịnh Phần Lan.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hồ Ladoga thường được nhắc đến trong bối cảnh địa , lịch sử ( dụ: cuộc vây hãm Leningrad trong Thế chiến II) du lịch sinh thái.
    • Trong Thế chiến II, "Con đường Sự sống" băng qua hồ Ladoga đã cứu sống hàng nghìn người dân Leningrad.
Biến thể từ gần giống
  • Ladoga danh từ riêng chỉ địa danh, không biến thể hay từ gần giống thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Hồ Ladoga (tên gọi đầy đủ bằng tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "Ladoga".