lady palm

lady palm

A lady palm sits in a decorative pot by a sunny window.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây mây cảnh, cây thiết mộc lan (Rhapis): "lady palm" một loại cây cọ nhỏ thuộc chi Rhapis, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà. Loài cây này thân mảnh, hình quạt xẻ thùy sâu, đặc biệt ưa bóng râm.

dụ sử dụng
  • (Cây mây cảnh một loại cây trồng trong nhà phổ biến phát triển tốt trong điều kiện ánh sáng yếu.)
  • ( ấy đặt một chậu cây mây cảnhgóc phòng khách của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dwarf lady palm": một giống cây mây cảnh lùn, thường được dùng làm cây bonsai.

    • The dwarf lady palm is perfect for tabletops. (Cây mây cảnh lùn rất thích hợp để đặt trên bàn.)
  • "broadleaf lady palm": tên gọi khác của Rhapis excelsa, một loài phổ biến nhất trong chi Rhapis.

    • Broadleaf lady palm has wider leaves compared to other varieties. (Cây mây cảnh rộng rộng hơn so với các giống khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Lady palm (n): không biến thể chính thức; đôi khi được viết "lady-palm" với dấu gạch nối.
  • Rhapis (n): tên khoa học của chi cây này.
    • Rhapis is a genus of palms native to Asia. (Rhapis một chi cây cọ nguồn gốc từ châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Bamboo palm: tên gọi khác của một số loài trong chi , do thân cây giống tre.
  • Miniature fan palm: cây cọ quạt nhỏ, mô tả hình dạng của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lady palm", nhưng có thể dùng:
    • to care for a lady palm: chăm sóc cây mây cảnh.
      • You need to water the lady palm regularly but avoid overwatering. (Bạn cần tưới nước cho cây mây cảnh thường xuyên nhưng tránh tưới quá nhiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lady palm". Tuy nhiên, cây này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trí nội thất: (một chút thiên nhiên với cây mây cảnh).