lady with the lamp

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "lady with the lamp" một biệt danh nổi tiếng dùng để chỉ Florence Nightingale (1820–1910), một nữ y tá người Anh được ghi nhớ công lao trong Chiến tranh Krym. Cái tên này bắt nguồn từ hình ảnh đi kiểm tra các bệnh binh vào ban đêm với một chiếc đèn lồng trên tay, tượng trưng cho lòng nhân ái, sự tận tụy tinh thần chăm sóc y tế.
dụ sử dụng
  • (Người phụ nữ với chiếc đèn biểu tượng của ngành điều dưỡng hiện đại.)
  • (Nhiều bệnh viện tôn vinh di sản của người phụ nữ với chiếc đèn trong Tuần lễ Y tá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called the lady with the lamp": được gọi là người phụ nữ với chiếc đèn.

    • Florence Nightingale is often called the lady with the lamp because of her nightly rounds. (Florence Nightingale thường được gọi là người phụ nữ với chiếc đèn những vòng tuần tra ban đêm của .)
  • "the legacy of the lady with the lamp": di sản của người phụ nữ với chiếc đèn.

    • The legacy of the lady with the lamp continues to inspire healthcare workers. (Di sản của người phụ nữ với chiếc đèn tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhân viên y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Florence Nightingale (danh từ riêng): tên thật của "lady with the lamp".
    • Florence Nightingale is known as the founder of modern nursing. (Florence Nightingale được biết đến như người sáng lập ngành điều dưỡng hiện đại.)
  • Nightingale (danh từ riêng): cách gọi tắt.
    • Nightingale's work during the Crimean War was revolutionary. (Công việc của Nightingale trong Chiến tranh Krym mang tính cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • The Angel of the Crimea: Thiên thần của Krym (một biệt danh khác của Florence Nightingale).
    • She was also called the Angel of the Crimea for her compassion. ( cũng được gọi là Thiên thần của Krym lòng trắc ẩn của mình.)
Các cụm từ liên quan
  • The Lady of the Lamp: một biến thể nhẹ của "lady with the lamp".
    • The Lady of the Lamp remains a powerful symbol in nursing. (Người phụ nữ của chiếc đèn vẫn một biểu tượng mạnh mẽ trong ngành điều dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • To carry a lamp like the lady with the lamp: mang một chiếc đèn như người phụ nữ với chiếc đèn (ám chỉ hành động chăm sóc tận tụy, hy sinh).
    • The volunteer nurse carried a lamp like the lady with the lamp, visiting patients all night. (Nữ y tá tình nguyện mang một chiếc đèn như người phụ nữ với chiếc đèn, thăm bệnh nhân suốt đêm.)