lady'maid

/'leidizmeid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hầu phòng: Một người hầu gái nữ, thường người phục vụ riêng cho một quý , giúp đỡ trong các công việc cá nhân như mặc quần áo, chăm sóc trang phục phụ kiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lady's maid helped her mistress get dressed for the ball. ( hầu phòng đã giúp bà chủ của mình mặc đồ để đi dự hội.)
    • In the 19th century, a lady's maid was an important position in a wealthy household. (Vào thế kỷ 19, hầu phòng một vị trí quan trọng trong một gia đình giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in service as a lady's maid": làm việc với tư cách một hầu phòng.
    • She was in service as a lady's maid for over twenty years. ( ấy đã làm việc với tư cách một hầu phòng trong hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Maid (n): người hầu gái, hầu (nghĩa chung hơn, có thể làm nhiều việc trong nhà).
  • Housemaid (n): người hầu gái trong nhà, thường làm các công việc dọn dẹp chung.
  • Chambermaid (n): người hầu gái phụ trách dọn phòng (thường trong khách sạn hoặc khu vực phòng ngủ).
Từ đồng nghĩa
  • Personal maid: người hầu gái riêng.
  • Attendant: người hầu, người phục vụ.
Lưu ý
  • Lady's maid một danh từ ghép, thường được viết dấu lược () hoặc gạch nối (lady's-maid). Vai trò này mang tính lịch sử gắn liền với cấu trúc xã hội giai cấp, ít phổ biến trong xã hội hiện đại.
danh từ
  1. hầu phòng