lady's thistle

lady's thistle

A gardener carefully tends to a tall lady's thistle in a sunny herb garden.

Định nghĩa

Danh từ: lady's thistle một loại cây thuộc họ cúc, tên khoa học Silybum marianum. Đây một loại cây hai năm một lần, cao, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), với các đặc điểm nổi bật: - lớn, ôm lấy thân, những đốm trắng như vết bạc. - Hoa đầu màu tím. - Đã được du nhập mọc hoang dại ở California Nam Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cây lady's thistle được biết đến với những chiếc đốm trắng đặc trưng.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây lady's thistle được dùng để hỗ trợ sức khỏe gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "milk thistle": Đây tên gọi phổ biến khác của trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ chiết xuất từ hạt cây này dùng làm thực phẩm chức năng.
    • Milk thistle extract is widely available as a dietary supplement. (Chiết xuất milk thistle sẵn rộng rãi dưới dạng thực phẩm chức năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thistle (danh từ): cây kế, một họ thực vật gai, trong đó một loài.
    • Many thistles are considered weeds, but lady's thistle is valued for its medicinal properties. (Nhiều loại cây kế bị coi cỏ dại, nhưng lady's thistle được đánh giá cao đặc tính y học của .)
  • Lady (danh từ): phụ nữ, nhưng trong tên gọi này, "lady's" chỉ sự liên quan đến Đức Mẹ Maria (theo truyền thuyết, các đốm trắng trên tượng trưng cho sữa mẹ của Đức Mẹ).
Từ đồng nghĩa
  • Milk thistle: tên gọi thông dụng nhất của cây này trong tiếng Anh.
  • Blessed milk thistle: một tên gọi khác, nhấn mạnh công dụng chữa bệnh.
  • Our Lady's thistle: tên gọi cổ xưa, liên quan đến truyền thuyết tôn giáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến lady's thistle.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến lady's thistle.