lady's maid
The lady's maid carefully arranges her mistress's jewelry on the dressing table.
Định nghĩa
Danh từ: Người hầu gái riêng của một quý bà, có nhiệm vụ chăm sóc trang phục, trang điểm và các nhu cầu cá nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người hầu gái riêng đã giúp bà chủ mặc đồ cho buổi dạ hội.)
- (Cô ấy làm việc như một người hầu gái riêng trong một gia đình giàu có.)
- (Người hầu gái riêng cẩn thận sắp xếp trang sức vào hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a lady's maid": làm công việc hầu gái riêng.
- Her grandmother had been a lady's maid to a countess. (Bà của cô ấy đã từng là hầu gái riêng cho một nữ bá tước.)
Biến thể và từ gần giống
- Lady's maid (danh từ ghép): không có biến thể khác.
- Maid (n): người hầu gái nói chung.
- Handmaid (n): người hầu gái (cổ xưa hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Personal maid: người hầu gái riêng.
- Lady's attendant: người hầu cận của quý bà.
- Chambermaid: người hầu phòng (thường làm việc trong khách sạn hoặc dinh thự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Attend to: chăm sóc, phục vụ.
- The lady's maid attended to her mistress's needs. (Người hầu gái riêng chăm sóc nhu cầu của bà chủ.)
- Dress up: mặc quần áo, chỉnh trang.
- The lady's maid dressed up her mistress for the evening. (Người hầu gái riêng mặc quần áo cho bà chủ cho buổi tối.)
Thành ngữ liên quan
- A lady's maid is never a lady: (thành ngữ cổ) người hầu gái không bao giờ trở thành quý bà, ám chỉ sự khác biệt giai cấp.
- She knew that a lady's maid is never a lady, but she still dreamed of a better life. (Cô ấy biết rằng hầu gái không bao giờ trở thành quý bà, nhưng cô vẫn mơ về một cuộc sống tốt đẹp hơn.)