lady's-eardrop

lady's-eardrop

A hummingbird hovers near a lady's-eardrop in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bụi hoặc cây leo nguồn gốc từ Brazil, thuộc chi Fuchsia, đặc trưng bởi hoa màu từ hồng đậm đến đỏ, thường rủ xuống như hoa tai.

dụ sử dụng
  • (Cây lady's-eardrop trong vườn những bông hoa hồng rất đẹp.)
  • (Chúng tôi đã thấy một cây lady's-eardrop leo với những bông hoa đỏ thẫm trong chuyến đi đến Brazil.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lady's-eardrop" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài cụ thể trong chi .
  • Cây này còn được gọi là "fuchsia" trong tiếng Anh, nhưng "lady's-eardrop" nhấn mạnh hình dáng hoa giống hoa tai.
Biến thể từ gần giống
  • Fuchsia (danh từ): tên khoa học phổ biến hơn của cùng loại cây.
    • The fuchsia plant is easy to grow in shaded areas. (Cây fuchsia dễ trồngnhững khu vực bóng râm.)
  • Lady's earring (danh từ): tên gọi khác, cũng chỉ cây hoa hình hoa tai.
Từ đồng nghĩa
  • Fuchsia: tên gọi thông dụng trong tiếng Anh.
  • Hoa tai phụ nữ: dịch nghĩa đen của "lady's-eardrop" sang tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "lady's-eardrop".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lady's-eardrop".

Từ gần giống