lady's-finger

lady's-finger

A gardener harvests fresh lady's-finger from the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây thân thảo sống hàng năm: "lady's-finger" dùng để chỉ một loại cây thân thảo cao, thô, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, thường được trồngmiền nam Hoa Kỳ Tây Ấn. Quả của những vỏ dài, nhầy, màu xanh, được dùng làm nguyên liệu nấu súp món hầm. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Hibiscus.
    • Quả của loại cây này: Còn được gọi là "đậu bắp" (okra), "lady's-finger" quả dài, mảnh, chất nhầy, thường được dùng trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lady's-finger is often used to thicken soups and stews. (Đậu bắp thường được dùng để làm đặc súp món hầm.)
    • The farmer harvested a large crop of lady's-finger this season. (Người nông dân đã thu hoạch một vụ đậu bắp lớn trong mùa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lady's-finger plant": cây đậu bắp.
    • The lady's-finger plant grows best in warm climates. (Cây đậu bắp phát triển tốt nhấtkhí hậu ấm áp.)
  • "lady's-finger pods": quả đậu bắp.
    • Lady's-finger pods are rich in vitamins and fiber. (Quả đậu bắp giàu vitamin chất .)
Biến thể từ gần giống
  • Okra (n): một tên gọi khác của "lady's-finger", phổ biếncác nước nói tiếng Anh.
    • Okra is a staple ingredient in Southern American cuisine. (Đậu bắp nguyên liệu chính trong ẩm thực miền nam Hoa Kỳ.)
  • Gumbo (n): một món súp đặc chứa đậu bắp.
    • Gumbo is a traditional dish that often uses lady's-finger. (Gumbo một món súp truyền thống thường dùng đậu bắp.)
Từ đồng nghĩa
  • Okra: tên gọi thông dụng nhất.
  • Bhindi: tên gọi trong tiếng Hindi, được dùngẤn Độ.
  • Gombo: tên gọi trong tiếng Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan đến "lady's-finger".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lady's-finger". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực nông nghiệp.