lady-killer

/'leidi,kilə/
Học thuật
Thân thiện
lady-killer

A handsome man with a charming smile is known as a lady-killer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Anh chàng đào hoa, người đàn ông nổi tiếng quyến rũ hấp dẫn phụ nữ: Một người đàn ông được cho khả năng thu hút chinh phục nhiều phụ nữ một cách dễ dàng. Từ này thường mang sắc thái hơi hài hước hoặc mỉa mai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He fancies himself as a real lady-killer with his new sports car. (Anh ta tưởng mình một tay đào hoa chính hiệu với chiếc xe thể thao mới.)
    • In his youth, he was known as the lady-killer of the town. (Thời trẻ, anh ấy được mệnh danh tay đào hoa của thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a real lady-killer": một tay đào hoa thực thụ.
    • With that charming smile, he thinks he's a real lady-killer. (Với nụ cười quyến rũ đó, anh ta nghĩ mình một tay đào hoa thực thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladies' man (n): người đàn ông thích được nhiều phụ nữ ưa thích.
    • He's more of a friendly ladies' man than a true lady-killer. (Anh ấy giống một người đàn ông được phụ nữ yêu mến hơn một tay đào hoa thực thụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Casanova: người đàn ông đào hoa, thích tán tỉnh (từ một nhân vật lịch sử).
  • Heartbreaker: người làm tan nát trái tim (thường do phụ nữ yêu nhưng bị từ chối hoặc phản bội).
  • Charmer: người sức quyến rũ.
Từ trái nghĩa
  • Wallflower: người nhút nhát, thường đứng một mình trong các bữa tiệc.
  • Loner: người thíchmột mình, ít giao tiếp.
lady-killer

A handsome man with a charming smile is known as a lady-killer.

danh từ
  1. (âm nhạc) anh chàng đào hoa, anh chàng nổi tiếng đào hoa