lady-love

/'leidilʌv/
Học thuật
Thân thiện
lady-love

A man writes a heartfelt letter to his lady-love.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu, người tình ( phụ nữ): Từ này dùng để chỉ người phụ nữ một người đàn ông đang yêu hoặctình cảm lãng mạn. Đây một cách diễn đạt , mang sắc thái trang trọng, lãng mạn hoặc hơi cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wrote a poem for his lady-love. (Anh ấy đã viết một bài thơ cho người yêu của mình.)
    • The knight fought bravely to protect his lady-love. (Người hiệp sĩ chiến đấu dũng cảm để bảo vệ người tình của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc trong lời nói mang tính chất trang trọng, lãng mạn để chỉ một người phụ nữ được yêu quý. Trong tiếng Anh hiện đại, ít được dùng trong giao tiếp thông thường có thể nghe có vẻ kỹ hoặc quá mức trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Beloved (n/adj): người yêu dấu, được yêu quý (có thể dùng cho cả nam nữ, trang trọng).
  • Sweetheart (n): người yêu, tình nhân (thân mật, phổ biến hơn).
  • Lover (n): người tình, nhân tình (có thể mang sắc thái trực tiếp hơn, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Darling: người yêu dấu.
  • Inamorata (n): người tình nữ (từ mượn tiếng Ý, rất trang trọng cổ điển).
Lưu ý
  • "Lady-love" một danh từ ghép (compound noun) cụ thể. chỉ đề cập đến người phụ nữ đối tượng của tình yêu. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt đi kèm.
lady-love

A man writes a heartfelt letter to his lady-love.

danh từ
  1. người yêu, người tình (đàn bà)