ladybeetle

ladybeetle

A ladybeetle crawls on a green leaf in the garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bọ rùa: "ladybeetle" một loài bọ cánh cứng nhỏ, tròn, màu sắc sặc sỡ (thường đỏ hoặc vàng) các chấm đen trên lưng. Chúng thường ăn rệp vừng các loại côn trùng gây hại khác, do đó được coi lợi cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Bọ rùa một loài săn mồi tự nhiên giúp nông dân kiểm soát sâu bệnh không cần dùng hóa chất.)
  • (Tôi thấy một con bọ rùa đỏ tươi đang trên bụi hoa hồng trong vườn nhà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ladybeetle of good luck": được coi biểu tượng của may mắn trong nhiều nền văn hóa.

    • In some cultures, finding a ladybeetle is considered a sign of good fortune. (Trong một số nền văn hóa, tìm thấy một con bọ rùa được coi dấu hiệu của may mắn.)
  • "ladybeetle larvae": ấu trùng bọ rùa, thường hình dạng khác với con trưởng thành cũng ăn rệp vừng.

    • Gardeners often introduce ladybeetle larvae to their plants to control aphid infestations. (Những người làm vườn thường thả ấu trùng bọ rùa lên cây của họ để kiểm soát sự xâm nhập của rệp vừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ladybug (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệtBắc Mỹ, chỉ cùng một loài bọ rùa.

    • The children were delighted to see a ladybug land on their hands. ( trẻ rất thích thú khi thấy một con bọ rùa đậu trên tay chúng.)
  • Ladybird (danh từ): từ dùng chủ yếuAnh Úc, cũng chỉ loài bọ rùa.

    • In the UK, people often call this insect a ladybird instead of a ladybeetle. (Ở Anh, người ta thường gọi loài côn trùng này bọ rùa thay vì bọ cánh cứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ladybug: bọ rùa (thông dụng ở Mỹ).
  • Ladybird: bọ rùa (thông dụngAnh).
  • Coccinellid: (thuật ngữ khoa học) họ bọ rùa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to bring in ladybeetles": thả bọ rùa vào vườn để kiểm soát sâu bệnh.
    • Many organic farmers bring in ladybeetles to protect their crops naturally. (Nhiều nông dân hữu cơ thả bọ rùa để bảo vệ mùa màng của họ một cách tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "as lucky as a ladybeetle": cực kỳ may mắn (thành ngữ dân gian).
    • After winning the lottery, he felt as lucky as a ladybeetle. (Sau khi trúng số, anh ấy cảm thấy may mắn như một con bọ rùa.)

Từ gần giống

Từ chứa "ladybeetle"